**Không hẳn ngang phân khúc**, dù nhìn bề ngoài đều là **yakiniku chain bình dân-trung cấp**. ## Kết luận ngắn - **焼肉きんぐ (King)**: thiên về **ăn no, family-friendly, all-you-can-eat mạnh** - **牛角**: thiên về **casual ya
## Ngắn gọn **Không hẳn ngang phân khúc, nhưng có chồng lấn.** - **焼肉きんぐ (King)**: nghiêng về **mass-market/family**, mạnh ở **ăn thả ga (食べ放題)**, đi đông người, dễ chọn, giá “vừa túi tiền” hơn. - **牛角 (Gyukaku)**: tru
## Thường thì sau khi **網交換** ở quán thịt nướng Nhật, cái **網** cũ được xử lý thế nào? Tùy loại **網** và mô hình quán, nhưng thường rơi vào 3 kiểu: ### 1) **Rửa sạch rồi dùng lại** Đây là kiểu khá phổ biến với quán dùn