Ở các quán kiểu **焼肉きんぐ / キング** thì **賄い (まかない)** thường là **suất ăn cho nhân viên sau ca hoặc giữa ca**, nhưng **không phải cứ được ăn thịt nướng thoải mái như khách** đâu. ## Thực tế thường là gì Thường có mấy kiểu:
**Không hẳn ngang phân khúc**, dù nhìn bề ngoài đều là **yakiniku chain bình dân-trung cấp**. ## Kết luận ngắn - **焼肉きんぐ (King)**: thiên về **ăn no, family-friendly, all-you-can-eat mạnh** - **牛角**: thiên về **casual ya
## Ngắn gọn **Không hẳn ngang phân khúc, nhưng có chồng lấn.** - **焼肉きんぐ (King)**: nghiêng về **mass-market/family**, mạnh ở **ăn thả ga (食べ放題)**, đi đông người, dễ chọn, giá “vừa túi tiền” hơn. - **牛角 (Gyukaku)**: tru